Shopping security
Máy rửa bát Nhật Bản NP-TZ300 nằm trong dòng máy rửa bát sấy khô cho gia đình (dung tích 50 lít) của thương hiệu Panasonic nội địa Nhật Bản. Máy rửa bát khử khuẩn bằng công nghệ Stream kết hợp với luồng gió Nanoe X mang đến hiệu quả diệt khuẩn và khử mùi hiệu cho chén đĩa hiệu quả, bảo vệ sức khỏe gia đình.
| Thương hiệu | Panasonic | ||
| Kiểu mở cửa | Mở trên xuống | ||
| Màu sắc | Trắng – W | ||
| Chức năng sấy | Có | ||
| Chức năng khử khuẩn | Công nghệ Nanoe X | ||
| Công nghệ tiết kiệm điện | ECONAVI | ||
| Vòi phun làm sạch | 4 | ||
| Lượng nước tiêu thụ | ~11 L | ||
| Điện năng tiêu thụ | ~770 Wh | ||
| Thời gian rửa hết chu trình | ~84 phút | ||
| Dung tích | 50 L | ||
| Điện năng tiêu thụ | Khi rửa | 65/85 W | |
| Khi sấy | 1100 W | ||
| Công suất tối đa | 1165 / 1185W | ||
| Chương trình | Độ bẩn | Nhiều vết dầu mỡ, vết bẩn cứng đầu | Mức 5 |
| Khi muốn rửa kỹ | Mức 4 | ||
| Rửa ngay sau bữa ăn | Mức 3 | ||
| Ít bát đĩa | Mức 2 | ||
| Khi muốn hẹn giờ rửa | Mức 1 | ||
| Thời gian | Nanoe X | Rửa sạch, khử khuẩn, khử mùi và tự động làm sạch máy sau 24h | |
| Rửa tiết kiệm | ○ | ||
| Vệ sinh máy | ○ | ||
| Khử trùng ở nhiệt độ cao | ○ | ||
| Chỉ sấy | ○ | ||
| Mức 5 | Tổng thời gian | 125 – 130 phút | |
| Rửa tráng | 50 – 55 phút | ||
| Rửa nước nóng | 45 phút | ||
| Sấy khô | 30 phút | ||
| Mức 4 | Tổng thời gian | 100 – 105 phút | |
| Rửa tráng | 27 – 32 phút | ||
| Rửa nước nóng | 43 phút | ||
| Sấy khô | 30 phút | ||
| Mức 3 | Tổng thời gian | 79 – 84 phút | |
| Rửa tráng | 18 – 23 phút | ||
| Rửa nước nóng | 31 phút | ||
| Sấy khô | 30 phút | ||
| Mức 2 | Tổng thời gian | 73 – 78 phút | |
| Rửa tráng | 18 – 23 phút | ||
| Rửa nước nóng | 25 phút | ||
| Sấy khô | 30 phút | ||
| Mức 1 | Tổng thời gian | 62 phút | |
| Rửa tráng | 12 phút | ||
| Rửa nước nóng | 20 phút | ||
| Sấy khô | 30 phút | ||
| Rửa tiết kiệm | Tổng thời gian | 145 – 150 phút | |
| Rửa tráng | 31 – 36 phút | ||
| Rửa nước nóng | 54 phút | ||
| Sấy khô | 60 phút | ||
| Chỉ sấy | Tùy chọn 60 – 90 phút | ||
| Sấy gió | 120 phút | ||
| Làm sạch máy | 12 giờ | ||
| Khử trùng ở nhiệt độ cao | 8 – 18 phút | ||
| Hẹn giờ rửa | sau 4 giờ | ||
| Đặc điểm | Cửa điện | ○ | |
| Màn hình cảm ứng | ○ | ||
| Giá để bát đĩa | Giỏ trên / giỏ dưới (giá đỡ vật nhỏ / thớt / dao làm bếp) |
||
| Chất liệu | Nhựa cao cấp chịu nhiệt | ||
| Độ ồn | 36 – 38 dB | ||
| Điện áp | 100V | ||
| Ngôn ngữ bảng điều khiển | Tiếng Nhật (HDSD tiếng Việt) |
||
| Kích thước | 550 × 344 × 598 mm ( rộng x sâu x cao) | ||
| Khối lượng | 20 kg | ||
| Chiều dài dây nguồn | 1.9 m | ||
| Chiều dài dây tiếp đất | 2 m | ||
| Chiều dài ống | Cấp nước | 1.2 m | |
| Thoát nước | 1 m | ||
| Kích thước chi tiết |
![]() |
||
| Sản xuất | Trung Quốc | ||
| Nhập khẩu | Nhật Bản | ||
Ships within 48 hours · Estimated delivery Jun 21 - Jun 26
US$40
Get nowSign up to your membership to get coupons up to
15%
Get nowOpportunity to enjoy order discount up to 15% off
Top-Converting Item to Boost Your Average Order